Houzii
← Từ điển
Từ ghép

以一驭万

Phồn thể: [以一馭萬]
yǐyíyùwàn
Nghĩa tiếng Việtkiểm soát một điểm mấu chốt là làm chủ tình hình (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 13 nét