Houzii
← Từ điển
Từ ghép

以下犯上

yǐxiàfànshàng
Nghĩa tiếng Việtkhông tôn trọng cấp trên; xúc phạm người lớn tuổi
  • 4 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa