Từ ghép
以人名命名
Nghĩa
- 1 đặt tên theo người
- 2 được đặt tên theo
- 3 cùng tên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 以[dĩ]sử dụng; bằng cách; dựa theoTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 名[danh]tên; danh từ (loại từ); vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)Trang chữ →
- 命[mệnh]sinh mệnh; số phận; mệnh lệnh hoặc chỉ huyTrang chữ →
- 名[danh]tên; danh từ (loại từ); vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)Trang chữ →