Từ ghép
以免借口
Phồn thể: [以免藉口]Nghĩa
- 1 loại bỏ điều gì đó có thể bị dùng làm cớ (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 以[dĩ]sử dụng; bằng cách; dựa theoTrang chữ →
- 免[miễn]miễn cho ai; miễn giảm; cách chứcTrang chữ →
- 借[tá]mượn; (dùng kết hợp với 给 (gěi) hoặc 出 (chū),...) cho mượn; tận dụng; lợi dụngTrang chữ →
- 口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →