Houzii
← Từ điển
Từ ghép

以免借口

Phồn thể: [以免藉口]
yǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)miǎnjièkǒuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtloại bỏ điều gì đó có thể bị dùng làm cớ (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 24 nét