Houzii
← Từ điển
Từ ghép

以德报怨

Phồn thể: [以德報怨]
yǐdébàoyuàn
Nghĩa tiếng Việtlấy đức báo oán (thành ngữ); lấy thiện trả ác
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa