Từ ghép
以德报怨
Phồn thể: [以德報怨]Nghĩa
- 1 lấy đức báo oán (thành ngữ)
- 2 lấy thiện trả ác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.