Từ ghép
以防万一
Phồn thể: [以防萬一]Nghĩa tiếng Việtphòng ngừa điều bất ngờ (thành ngữ); phòng khi; chuẩn bị cho mọi tình huống
- 4 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phòng ngừa điều bất ngờ (thành ngữ); phòng khi
- 2 chuẩn bị cho mọi tình huống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.