Houzii
← Từ điển
Từ ghép

价值标准

Phồn thể: [價值標準]
jiàzhíbiāozhǔn
Nghĩa tiếng Việtgiá trị; tiêu chuẩn
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa