Houzii
← Từ điển
Từ ghép

企业管理

Phồn thể: [企業管理]
qǐyèguǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquản lý kinh doanh
  • 4 chữ
  • 36 nét