Từ ghép
企业管理硕士
Phồn thể: [企業管理碩士]Nghĩa
- 1 Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 企(hình thức ràng buộc) nhón chân và nhìn; mong chờ; trông đợi; viết tắt của 企业 (qǐyè); cách phát âm ở Đài Loan: [qi4]Trang chữ →
- 业[nghiệp]ngành kinh doanh; công nghiệp; nghề nghiệpTrang chữ →
- 管[quản]chăm sóc; kiểm soát; quản lýTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 硕lớn; toTrang chữ →
- 士thành viên tầng lớp đại phu (xưa); học giả (xưa); cử nhânTrang chữ →