Houzii
← Từ điển
Từ ghép

企业管理硕士

Phồn thể: [企業管理碩士]
qǐyèguǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐshuòshìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtThạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
  • 6 chữ
  • 50 nét