Từ ghép
伊朗宪监会
Phồn thể: [伊朗憲監會]Nghĩa
- 1 Hội đồng Giám hộ Hiến pháp Iran
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 伊(cũ) đại từ số ít ngôi thứ ba ("anh ấy" hoặc "cô ấy"); đại từ số ít ngôi thứ hai ("bạn"); (thời kỳ Ngũ Tứ) đại từ số ít ngôi thứ ba giống cái ("cô ấy")Trang chữ →
- 朗rõ ràng; sáng sủaTrang chữ →
- 宪điều lệ; hiến phápTrang chữ →
- 监giám sát; kiểm tra; nhà giamTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →