Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伊朗宪监会

Phồn thể: [伊朗憲監會]
Yīlǎng Xiànjiānhuì
Nghĩa tiếng ViệtHội đồng Giám hộ Hiến pháp Iran
  • 5 chữ
  • 41 nét