Từ ghép
众人拾柴火焰高
Phồn thể: [眾人拾柴火焰高]Nghĩa tiếng Việtmọi người góp củi, ngọn lửa cao (thành ngữ); càng đông người, càng có sức mạnh
- 7 chữ
- 53 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mọi người góp củi, ngọn lửa cao (thành ngữ)
- 2 càng đông người, càng có sức mạnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 众đám đông; quần chúng; nhiều; đông đảoTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 拾[thập]nhặt lên; sắp xếp hoặc chỉnh lý; mười (chữ số chống gian lận của ngân hàng)Trang chữ →
- 柴củi; gầy (thịt); ốm (người)Trang chữ →
- 火[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dượcTrang chữ →
- 焰ngọn lửaTrang chữ →
- 高[cao]cao; khoảng trên trung bình; toTrang chữ →