Từ ghép
众人敬仰
Phồn thể: [眾人敬仰]Nghĩa tiếng Việtđược ngưỡng mộ bởi mọi người; được mọi người kính trọng
- 4 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 được ngưỡng mộ bởi mọi người
- 2 được mọi người kính trọng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.