Houzii
← Từ điển
Từ ghép

众矢之的

Phồn thể: [眾矢之的]
zhòngshǐzhīdì
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đích ngắm của muôn tên (thành ngữ); chịu sự chỉ trích của công chúng; bị tấn công từ mọi phía
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: đích ngắm của muôn tên (thành ngữ); chịu sự chỉ trích của công chúng
  2. 2 bị tấn công từ mọi phía

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập