Từ ghép
传出神经
Phồn thể: [傳出神經]Nghĩa tiếng Việtdây thần kinh ly tâm (truyền ra từ não); tế bào thần kinh ly tâm; dây thần kinh vận động
- 4 chữ
- 28 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 dây thần kinh ly tâm (truyền ra từ não)
- 2 tế bào thần kinh ly tâm
- 3 dây thần kinh vận động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.