Houzii
← Từ điển
Từ ghép

传出神经

Phồn thể: [傳出神經]
chuánchūshénjīng
Nghĩa tiếng Việtdây thần kinh ly tâm (truyền ra từ não); tế bào thần kinh ly tâm; dây thần kinh vận động
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa