Từ ghép
传动系统
Phồn thể: [傳動系統]Nghĩa
- 1 hệ thống truyền động
- 2 hệ thống truyền tải
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.