Houzii
← Từ điển
Từ ghép

传动系统

Phồn thể: [傳動系統]
chuándòngxìtǒng
Nghĩa tiếng Việthệ thống truyền động; hệ thống truyền tải
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa