Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伤残人员

Phồn thể: [傷殘人員]
shāngcánrényuán
Nghĩa tiếng Việtnhân viên bị thương; người bị thương
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa