Từ ghép
伦琴射线
Phồn thể: [倫琴射線]Nghĩa
- 1 tia X
- 2 tia Röntgen hoặc tia Roentgen
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.