Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伦琴射线

Phồn thể: [倫琴射線]
lúnqínshèxiàn
Nghĩa tiếng Việttia X; tia Röntgen hoặc tia Roentgen
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa