Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伯叔祖母

bóshūzǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtvợ của anh em ông nội; thím hoặc bác gái
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa