Từ ghép
低头认罪
Phồn thể: [低頭認罪]Nghĩa
- 1 cúi đầu nhận tội
- 2 thừa nhận tội
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.