Houzii
← Từ điển
Từ ghép

低头认罪

Phồn thể: [低頭認罪]
dītóurènzuì
Nghĩa tiếng Việtcúi đầu nhận tội; thừa nhận tội
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa