Từ ghép
低等动物
Phồn thể: [低等動物]Nghĩa
- 1 động vật bậc thấp
- 2 dạng sống nguyên thủy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 低[đây]thấp; bên dưới; cúi (đầu)Trang chữ →
- 等[đẳng]đợi; chờ đợi; đến lúc; khi; tới; vân vân; v.v.; và những người khác, những thứ khác tương tựTrang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →