Houzii
← Từ điển
Từ ghép

低等动物

Phồn thể: [低等動物]
dīděngdòngwù
Nghĩa tiếng Việtđộng vật bậc thấp; dạng sống nguyên thủy
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa