Houzii
← Từ điển
Từ ghép

低筋面粉

Phồn thể: [低筋麵粉]
dījīnmiànfěn
Nghĩa tiếng Việtbột mì ít gluten; bột làm bánh cake; bột làm bánh pastry
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 4 nghĩa