Từ ghép
低筋面粉
Phồn thể: [低筋麵粉]Nghĩa tiếng Việtbột mì ít gluten; bột làm bánh cake; bột làm bánh pastry
- 4 chữ
- 38 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 bột mì ít gluten
- 2 bột làm bánh cake
- 3 bột làm bánh pastry
- 4 bột mì mềm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.