Houzii
← Từ điển
Từ ghép

体恤入微

Phồn thể: [體恤入微]
tǐxùrùwēi
Nghĩa tiếng Việtnhấn mạnh từng chi tiết nhỏ (thành ngữ); thể hiện sự quan tâm chu đáo; chăm sóc tỉ mỉ
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhấn mạnh từng chi tiết nhỏ (thành ngữ); thể hiện sự quan tâm chu đáo
  2. 2 chăm sóc tỉ mỉ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập