Houzii
← Từ điển
Từ ghép

体感温度

Phồn thể: [體感溫度]
tǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǎnwēndùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhiệt độ cảm nhận (khí tượng)
  • 4 chữ
  • 41 nét