Từ ghép
体贴入微
Phồn thể: [體貼入微]Nghĩa
- 1 thể hiện sự quan tâm mọi mặt (thành ngữ); chăm sóc tỉ mỉ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.