Houzii
← Từ điển
Từ ghép

作好准备

Phồn thể: [作好準備]
zuòhǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔnbèiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchuẩn bị; làm chuẩn bị đầy đủ
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa