Houzii
← Từ điển
Từ ghép

作鸟兽散

Phồn thể: [作鳥獸散]
zuòniǎoshòusàn
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chạy tán loạn như chim thú (thành ngữ); nghĩa bóng: chạy tứ tán; chạy tán loạn
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa