Từ ghép
作鸟兽散
Phồn thể: [作鳥獸散]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chạy tán loạn như chim thú (thành ngữ); nghĩa bóng: chạy tứ tán; chạy tán loạn
- 4 chữ
- 35 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: chạy tán loạn như chim thú (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: chạy tứ tán
- 3 chạy tán loạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.