Houzii
← Từ điển
Từ ghép

使领官员

Phồn thể: [使領官員]
shǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐngguānyuánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđại sứ và lãnh sự; nhà ngoại giao
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa