Houzii
← Từ điển
Từ ghép

例行公事

lìxínggōngshì
Nghĩa tiếng Việtcông việc thường lệ; thói quen thông thường; chỉ là hình thức
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 công việc thường lệ
  2. 2 thói quen thông thường
  3. 3 chỉ là hình thức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập