Houzii
← Từ điển
Từ ghép

俗随时变

Phồn thể: [俗隨時變]
súsuíshíbiàn
Nghĩa tiếng Việtthói quen thay đổi theo thời gian (thành ngữ); thời nào, phong tục nấy
  • 4 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 thói quen thay đổi theo thời gian (thành ngữ); thời nào, phong tục nấy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập