Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保亭黎族苗族自治县

Phồn thể: [保亭黎族苗族自治縣]
Bǎotíng Lízú Miáozú Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Bảo Đình, Hải Nam
  • 9 chữ
  • 84 nét