保持克制Từ ghép保持克制bǎochíkèzhìNghĩa tiếng Việtgiữ kiềm chế4 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 giữ kiềm chếPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.保[bảo]phòng thủ; bảo vệ; giữ; bảo đảm; đảm bảo; (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲 (bǎojiǎ)Trang chữ →持[trì]cầm; nắm; hỗ trợTrang chữ →克[khắc]có thể; chế ngự; kiềm chếTrang chữ →制[chế]hệ thống; kiểm soát; điều chỉnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →