Từ ghép
保角对应
Phồn thể: [保角對應]Nghĩa tiếng Việt(toán) ánh xạ bảo toàn khoảng cách; ánh xạ đồng dạng
- 4 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (toán) ánh xạ bảo toàn khoảng cách
- 2 ánh xạ đồng dạng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.