Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保长对应

Phồn thể: [保長對應]
bǎochángduìyìng
Nghĩa tiếng Việt(toán) tương ứng bảo toàn khoảng cách; đẳng cự
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa