Từ ghép
保长对应
Phồn thể: [保長對應]Nghĩa
- 1 (toán) tương ứng bảo toàn khoảng cách
- 2 đẳng cự
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.