Từ ghép
信口胡说
Phồn thể: [信口胡說]Nghĩa
- 1 nói mà không suy nghĩ; thốt ra điều gì
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 信[tín]thư; tín; tin tưởngTrang chữ →
- 口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →
- 胡người không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á; liều lĩnh; quá đángTrang chữ →
- 说[thuyết]nói; trò chuyện; nói ra; giải thích; bình luận; mắng; quở tráchTrang chữ →