信息管理Từ ghép信息管理xìnxīguǎn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtquản lý thông tin4 chữ44 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 quản lý thông tinPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.信[tín]thư; tín; tin tưởngTrang chữ →息hơi thở; tin tức; lãi (trên khoản đầu tư hoặc khoản vay)Trang chữ →管[quản]chăm sóc; kiểm soát; quản lýTrang chữ →理[lí]kết cấu; vân (gỗ); bản chất bên trongTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →