Từ ghép
修炼成仙
Phồn thể: [修煉成仙]Nghĩa tiếng Việtluyện khổ hạnh thành tiên; phép luyện tập tạo nên sự hoàn hảo
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 luyện khổ hạnh thành tiên
- 2 phép luyện tập tạo nên sự hoàn hảo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.