Từ ghép
俯首帖耳
Nghĩa tiếng Việtđầu cúi tai dán (thành ngữ); ngoan ngoãn và vâng lời; nghe lời răm rắp
- 4 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đầu cúi tai dán (thành ngữ); ngoan ngoãn và vâng lời
- 2 nghe lời răm rắp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.