Từ ghép
俱全
Nghĩa tiếng Việtđầy đủ mọi loại; đủ mọi thứ dưới ánh mặt trời; một phạm vi hoàn chỉnh
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đầy đủ mọi loại
- 2 đủ mọi thứ dưới ánh mặt trời
- 3 một phạm vi hoàn chỉnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.