Từ ghép
色香味俱全
Nghĩa
- 1 mùi thơm, nhìn đẹp và vị ngon
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 色màu sắc; Lượng từ: 种 (zhǒng); vẻ ngoàiTrang chữ →
- 香[hương]thơm; ngửi thơm; hương thơmTrang chữ →
- 味[vị]vị; mùi; (bóng) (hậu tố danh từ) cảm giácTrang chữ →
- 俱(văn học) tất cả; cả hai; hoàn toàn; không ngoại lệ; (văn học) cùng nhau; (văn học) giống nhauTrang chữ →
- 全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →