Từ ghép
倒霉蛋儿
Phồn thể: [倒霉蛋兒]Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) kẻ xui xẻo
- 2 người không may
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.