Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倒霉蛋儿

Phồn thể: [倒霉蛋兒]
dǎoméidànr
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) kẻ xui xẻo; người không may
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa