Từ ghép
倭马亚王朝
Phồn thể: [倭馬亞王朝]Nghĩa tiếng ViệtĐế chế Umayyad (661-750, ở Iberia -1031), kế tục caliphate Rashidun
- 5 chữ
- 35 nét
Nghĩa
- 1 Đế chế Umayyad (661-750, ở Iberia -1031), kế tục caliphate Rashidun
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.