Từ ghép
值得敬佩
Nghĩa
- 1 đáng
- 2 kính trọng
- 3 đáng tôn trọng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 值[trị]giá trị; (thì) đáng; tình cờTrang chữ →
- 得[đắc]trợ từ kết cấu: dùng sau động từ (hoặc tính từ làm động từ chính), liên kết với cụm sau chỉ kết quả, mức độ, khả năng, v.v.Trang chữ →
- 敬[kính](hình thức kết hợp) kính trọng; tôn kính; cung kính dângTrang chữ →
- 佩kính trọng; đeo (thắt lưng,...)Trang chữ →