Từ ghép
倾盆大雨
Phồn thể: [傾盆大雨]Nghĩa tiếng Việtmưa như trút nước; mưa xối xả; (nghĩa bóng) bị quá tải (với công việc hoặc học hành)
- 4 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mưa như trút nước; mưa xối xả
- 2 (nghĩa bóng) bị quá tải (với công việc hoặc học hành)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.