Từ ghép
假借
Nghĩa
- 1 lợi dụng
- 2 lấy cớ
- 3 giả mạo
- 4 dưới danh nghĩa
- 5 nguỵ trang là
- 6 khoan dung
- 7 tha thứ
- 8 chuỗi vay mượn (một trong Lục Thư 六書|六书, sáu phương pháp cấu thành chữ Hán)
Xem thêm 2 nghĩa
- 9 chữ có nghĩa do liên tưởng ngữ âm
- 10 còn gọi là giả tá
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.