Từ ghép
停滞不前
Phồn thể: [停滯不前]Nghĩa tiếng Việtmắc kẹt và không tiến lên (thành ngữ); đình trệ; lặp đi lặp lại; đứng yên
- 4 chữ
- 36 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mắc kẹt và không tiến lên (thành ngữ); đình trệ
- 2 lặp đi lặp lại
- 3 đứng yên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.