Từ ghép
偷工减料
Phồn thể: [偷工減料]Nghĩa tiếng Việtlàm qua loa và bớt xén vật liệu (thành ngữ); xây dựng cẩu thả; công việc cẩu thả
- 4 chữ
- 35 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm qua loa và bớt xén vật liệu (thành ngữ)
- 2 xây dựng cẩu thả
- 3 công việc cẩu thả
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.