Houzii
← Từ điển
Từ ghép

储蓄帐户

Phồn thể: [儲蓄帳戶]
chǔxùzhànghù
Nghĩa tiếng Việttài khoản tiết kiệm (trong ngân hàng)
  • 4 chữ
  • 36 nét