Houzii
← Từ điển
Từ ghép

儿孙自有儿孙福

Phồn thể: [兒孫自有兒孫福]
érsūnzìyǒu'érsūnfú
Nghĩa tiếng Việtthế hệ sau rồi sẽ tự có phúc của thế hệ sau (thành ngữ)
  • 7 chữ
  • 41 nét