Từ ghép
儿孙自有儿孙福
Phồn thể: [兒孫自有兒孫福]Nghĩa
- 1 thế hệ sau rồi sẽ tự có phúc của thế hệ sau (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.