Từ ghép
元宝山区
Phồn thể: [元寶山區]Nghĩa
- 1 quận Yuanbaoshan, thành phố Xích Phong, Nội Mông Cổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 元[nguyên]đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc); (hình vị liên kết) đầu tiên; nguyên thủy; sơ cấp; (hình vị liên kết) cơ bản; nền tảngTrang chữ →
- 宝bảo; vật quý; báuTrang chữ →
- 山[sơn]núi; đồi (lượng từ: 座 (zuò)); (thông tục) bó rơm nhỏ cho tằm làm kénTrang chữ →
- 区[khu]khu vực; vùng; quậnTrang chữ →