Houzii
← Từ điển
Từ ghép

先期录音

Phồn thể: [先期錄音]
xiānqīlùyīn
Nghĩa tiếng Việt(làm phim) thu âm trước nhạc nền mà diễn viên sẽ đồng bộ diễn xuất theo trong quá trình quay
  • 4 chữ
  • 35 nét